| Compound words containing 'không' (547) |
| word |
freq |
defn |
| không thể |
7,877 |
cannot |
| không được |
5,607 |
don’t have; is not; can’t |
| không phải |
5,433 |
there is not, there are not; not correct |
| không còn |
2,784 |
no longer |
| không gian |
2,364 |
(outer) space |
| không khí |
1,745 |
atmosphere |
| không quân |
1,675 |
air force |
| không chỉ |
1,565 |
not just |
| không bao giờ |
1,503 |
never |
| không biết |
1,291 |
to not know |
| không có |
1,265 |
otherwise, or, before; there is not; without (having) |
| hàng không |
1,075 |
aviation |
| không hề |
1,061 |
never |
| hay không |
831 |
(question tag); or not |
| không nên |
659 |
should not |
| phòng không |
639 |
air defense; anti-aircraft |
| không ai |
610 |
no one, nobody |
| không cần |
476 |
to not need, not be necessary |
| không dám |
407 |
to not dare (to do sth) |
| chứ không phải |
383 |
cannot, must not |
| không kích |
372 |
air raid, air attack, attack from the air |
| không nhận |
304 |
airspace |
| không lực |
250 |
Air Force |
| không những |
241 |
not only |
| không mấy |
209 |
not much |
| không đổi |
205 |
invariable, constant |
| chứ không |
181 |
cannot, must not |
| không kịp |
155 |
to be late, be not on time, miss an opportunity |
| không ngờ |
150 |
unexpected, accidental; to not expect |
| không chiến |
135 |
air battle, dog-fight |
| không trung |
123 |
air; space, atmospheric |
| không kể |
84 |
not counting, excluding, not including, not to mention, not to speak of |
| không sao |
84 |
it doesn’t matter, no trouble, don’t mention it, never mind |
| không lưu |
77 |
air traffic |
| chân không |
75 |
Vacuum |
| không thể nào |
72 |
in no way, cannot |
| không chuyên |
71 |
non-professional, amateur |
| không rõ |
62 |
unclear |
| cho không |
61 |
to give away |
| không tưởng |
58 |
Utopian |
| không tặc |
57 |
to hijack; hijacker |
| đường không |
53 |
đường hàng không [nói tắt] |
| không vận |
52 |
air transport, airlift, air movement |
| không cùng |
50 |
never-ending, endless |
| không phận |
45 |
air space |
| không khỏi |
43 |
cannot help |
| không dứt |
41 |
uninterrupted, constant |
| không có gì |
38 |
there is nothing |
| nói không |
36 |
to say no, refuse |
| không màng |
35 |
to have no, take no interest in |
| số không |
31 |
zero |
| không tập |
29 |
air strike, air raid |
| không đáng kể |
27 |
minor, not worth mentioning, not worth considering, trivial, unimportant |
| hư không |
26 |
empty, nil, vain |
| tay không |
26 |
chỉ với hai bàn tay, không có gì thêm cả |
| không tên |
25 |
unknown, nameless, unnamed |
| không ngớt |
24 |
ceaseless, continual |
| khi không |
23 |
by chance, by accident |
| không bào |
22 |
vacuole |
| trống không |
22 |
empty-unaddressed |
| khoảng không |
21 |
space (including the atmosphere) |
| cảng hàng không |
18 |
sân bay lớn, có công trình và thiết bị chuyên dùng cho việc bốc dỡ hàng hoá và hành khách lên xuống |
| bằng không |
17 |
if not, else, otherwise, as if nothing had happened |
| để không |
16 |
Leave empty, leave unused |
| thu không |
15 |
curfew bell (announcing the closing of city gates) |
| không ngoài |
14 |
only for, just for |
| không ảnh |
14 |
aerial photography, aerial photograph |
| nếu không |
13 |
if not, otherwise, unless |
| bỏ không |
12 |
Idle, unused |
| không đâu |
12 |
no, not at all |
| không bao lâu |
11 |
soon |
| không khéo |
11 |
likely, possibly |
| không để |
11 |
to not allow, not let sth happen |
| như không |
10 |
as if nothing had happened |
| không lẽ |
9 |
it doesn’t make sense if |
| thiên không |
8 |
firmament |
| ba không |
7 |
three silences |
| không kể xiết |
6 |
numberless |
| nằm không |
5 |
be single, remain single |
| tuyệt không |
5 |
not at all, by no means |
| không thấm nước |
4 |
waterproof |
| trầu không |
4 |
betel |
| cơm không |
3 |
plain cooked rice, rice with nothing to go with it |
| không đối không |
3 |
air-to-air (missile) |
| rỗng không |
3 |
Completely empty |
| cầu hàng không |
2 |
air-bridge, air-lift |
| cửa không |
2 |
Buddhist temple, the gate of the void |
| không chịu được |
2 |
cannot stand |
| không chừng |
2 |
perhaps, may be |
| không lý |
2 |
it is (really) necessary?, must one? |
| ngồi không |
2 |
idle away one’s time |
| thép không gỉ |
2 |
stainless steel |
| hãng hàng không |
1 |
airline (company) |
| không chịu |
1 |
cannot (stand, bear, endure) |
| không cần thiết |
1 |
to not need, not be necessary |
| không người |
1 |
unmanned |
| không đối đất |
1 |
air -to-ground |
| phải không |
1 |
(tag question) |
| ở không |
1 |
be idle |
| bay không thấy phía trước |
0 |
instrument flying |
| biếu không |
0 |
free |
| buồng không |
0 |
solitary room (of a widow or a single young girl) |
| bá chủ không trung |
0 |
air supremacy |
| bánh xe không chốt |
0 |
loose wheel, idle wheel |
| báo đông ứng trực trên không |
0 |
air alert |
| báo động không kích |
0 |
air raid warning |
| bình thường không được phép |
0 |
not normally allowed |
| bích không |
0 |
azure |
| bói không ra |
0 |
như bói đâu ra |
| bóng thám không |
0 |
khí cầu có mang các khí cụ tự động khảo sát khí tượng, có thể lên rất cao |
| bơm chân không |
0 |
vacuum pump |
| bản đồ hàng không |
0 |
aeronautical chart, aerial map, planning chart |
| bản đồ không hành |
0 |
navigation chart |
| bầu không khí |
0 |
atmosphere |
| bầu không khí căng thẳng |
0 |
a tense atmosphere |
| bắt đầu lại từ số không |
0 |
to start from zero, start from scratch |
| bằng không thì |
0 |
if not, else, otherwise |
| bỗng không |
0 |
by chance, by accident, suddenly, all of a sudden, abruptly |
| bỗng không bỗng dưng |
0 |
without rhyme or reason |
| bụi không gian |
0 |
space dust |
| cho biết không chính thức |
0 |
to unofficially report |
| chính ông ta không có một văn phòng tiêng |
0 |
even he, he himself doesn’t have a private office |
| chúng ta không thể làm một mình nổi |
0 |
we can’t do it ourselves, by ourselves |
| chậm còn hơn không |
0 |
better late than never |
| chắc chắn là không |
0 |
certainly not |
| chắc có lẽ là không |
0 |
probably not |
| chị không có ăn thịt đâu |
0 |
I don’t bite |
| chịu không nổi |
0 |
to be unable to bear (sth); unbearable |
| chịu không nổi được |
0 |
unbearable |
| chớ không phải là |
0 |
and not |
| chờ mỏi mắt mà không thấy đến |
0 |
to wait for someone for a weary long time in vain |
| chụp ảnh từ trên không |
0 |
to take aerial photographs |
| chứ không phải là |
0 |
to not be |
| chứ không thì |
0 |
otherwise, else |
| cuộc tấn công không cần thiết |
0 |
the attack was unnecessary |
| các nguồn không được nêu tên |
0 |
unnamed sources |
| cách đây không lâu |
0 |
not long ago |
| cách đó không lâu |
0 |
not longer after |
| cái không khí |
0 |
atmosphere |
| cái lưỡi không xương nhiều đường lắt léo |
0 |
things can be said different ways at different times |
| còn không thì |
0 |
if not then |
| còn không thì thôi |
0 |
if not, that’s fine |
| có cũng như không |
0 |
useless, good for nothing |
| có một không hai |
0 |
unique |
| có như thế không |
0 |
is it like this? |
| có sao không |
0 |
is something wrong?, what’s the matter |
| có đúng không |
0 |
right?, is that correct? |
| công nghệ không dây |
0 |
wireless technology |
| cùng với hoặc không cùng với |
0 |
with or without |
| căn cứ không quân |
0 |
air (force) base |
| cũng không |
0 |
also not |
| cũng không sao |
0 |
is also not a problem, is okay |
| cũng không thể |
0 |
also cannot |
| cũng không được |
0 |
to also not be possible, also cannot |
| cơ quan báo động hàng không |
0 |
aircraft warning server |
| cơ quan không gian |
0 |
space agency |
| cửa không khóa |
0 |
unlocked door |
| dòng điện thứ tự không |
0 |
zero phase sequence current |
| dù muốn dù không |
0 |
like it or not |
| dưng không |
0 |
without reason, suddenly |
| gia đình không bằng lòng về hế hoạch đó |
0 |
the family was not happy with that place |
| giỏ không |
0 |
empty basket |
| gì không biết |
0 |
to not know (anything) |
| gần như không có |
0 |
to have almost no (something) |
| Hiệp định không phổ biến vũ khí hạch nhân |
0 |
Nuclear non-proliferation treaty |
| hoàn toàn không |
0 |
not at all |
| hoàn toàn không giống nhau |
0 |
to not be the same at all |
| hoàn toàn không muốn |
0 |
to not want at all |
| hàng không dân dụng |
0 |
civilian aviation |
| hàng không mẫu hạm |
0 |
aircraft carrier |
| hàng không vũ trụ |
0 |
khoa học và kĩ thuật về việc bay trong vũ trụ |
| hình học không gian |
0 |
bộ môn hình học nghiên cứu các tính chất của các hình trong không gian |
| hình không gian |
0 |
hình không nhất thiết nằm trọn trong một mặt phẳng |
| hải lục không quân |
0 |
army, navy, and air force |
| hải quân hàng không |
0 |
naval aviation |
| hầu như không văn phòng nào |
0 |
there is almost no office, almost every office |
| học chữ Hán không ngoài mục đích thi cử |
0 |
to study Chinese characters only for exams |
| hỏa tiễn phòng không |
0 |
antiaircraft missile |
| hội đàm không chính thức |
0 |
an unofficial conference |
| hợp kim không rỉ |
0 |
stainless alloy, rust-proof alloy |
| khoa học không gian |
0 |
space science |
| khó khăn không phải là ít |
0 |
to be no small problem |
| khô không khốc |
0 |
như khô khốc [nhưng ý mức độ cao] |
| không ai bì kịp |
0 |
incomparable, without a match, incomparable |
| không ai bị thương |
0 |
no one was injured |
| Không ai hỏi chúng tôi hết |
0 |
No one asked us |
| Không ai đến dốt cả |
0 |
No one came at all |
| không biết chừng |
0 |
possibly, perhaps |
| không biết có nên |
0 |
to not know whether one should (do sth) |
| không biết gì hết |
0 |
to not know anything at all |
| không biết làm gì |
0 |
to not know what to do |
| không biết làm sao |
0 |
to not know what to do |
| không biết làm sao hơn |
0 |
to not know what more one can do |
| không biết nhiều |
0 |
to not know much |
| không biết nói gì |
0 |
to not know what to say |
| không biết nói sao |
0 |
to not know what to say |
| không biết phải làm gì |
0 |
to not know what to do |
| không biết phản ứng gì |
0 |
to not know how to react |
| không biết tính sao |
0 |
to not know what to think |
| không biết ~ ra sao |
0 |
not know what ~ is |
| không bình phẩm gì |
0 |
to not comment, not make any comments |
| không bõ |
0 |
not worth the money, not worth the trouble |
| không bị biến âm |
0 |
uninflected |
| không bờ bến |
0 |
rộng lớn đến mức cảm thấy như không có giới hạn [nói về tinh thần, tình cảm] |
| không can gì |
0 |
to not mean anything |
| không chính thức |
0 |
unofficial |
| không chịu nổi |
0 |
to not (be able to) stand or bear sth |
| không CS |
0 |
non-Communist |
| không cánh mà bay |
0 |
to vanish without trace |
| không còn ai cả |
0 |
there is no one else (around) |
| không còn hiệu quả |
0 |
to be ineffectual, without results |
| không còn là |
0 |
to no longer be |
| không còn nữa |
0 |
to be no more |
| không còn phải là |
0 |
to no longer be |
| không còn thì giờ |
0 |
there is no more time to (do sth) |
| không còn ~ nào |
0 |
there is no more ~ |
| không có ai |
0 |
(there is) no one, nobody |
| không có bình luận gì về |
0 |
to have no comment on |
| không có chuyện |
0 |
to be out of the question |
| không có chồng |
0 |
unmarried (of a woman) |
| không có cách nói nào khác |
0 |
there’s no other way to say it |
| không có cái gì |
0 |
there is nothing |
| không có cơ sở |
0 |
to be baseless |
| không có dính dáng gì đến |
0 |
to have no connection to, not be involved in |
| không có dấu hiệu ngưng lại |
0 |
there’s no sign to the contrary |
| không có dễ |
0 |
to not be easy |
| không có gì cả |
0 |
there’s nothing at all |
| không có gì hết |
0 |
it’s nothing at all |
| không có gì tốt cho bằng |
0 |
there’s nothing better |
| không có gì xảy ra |
0 |
nothing happened |
| không có khả năng |
0 |
to not have the ability, cannot, unable |
| không có lý do |
0 |
unjustified, incorrect |
| không có lý do chính đáng |
0 |
without good reason, proper justification |
| không có lại quên đấy |
0 |
otherwise you’ll forget |
| không có lợi |
0 |
to have no benefit, do no good |
| không có mặt |
0 |
to not be present, have no presence |
| không có mặt của báo chí ngoại quốc |
0 |
foreign press was not present |
| không có một bằng chứng nào |
0 |
to have no proof, evidence |
| không có một cố gắng nào |
0 |
there has been no effort at all |
| không có nghĩa là |
0 |
doesn't mean that |
| không có nhiều |
0 |
to not have a lot of |
| không có nhiều thì giờ |
0 |
to not have a lot of time |
| không có nhà |
0 |
to not be home, be out, be away from home |
| không có nhân sao có quả |
0 |
no effect without cause |
| không có như vậy |
0 |
is not like there, there is nothing like that |
| không có nói giỡn |
0 |
to not be joking |
| không có phản ứng gì cả |
0 |
to not react at all |
| không có quan hệ ngoại giao với |
0 |
to not have diplomatic relations with |
| không có quan trọng |
0 |
to be unimportant |
| Không có sự sống trên Trăng |
0 |
there is no life on the moon |
| không có thì giờ |
0 |
to not have time |
| không có thì giờ nhiều |
0 |
to not have a lot of time |
| không có thói quen |
0 |
to not be in the habit of (doing sth) |
| không có thể |
0 |
cannot, may not, be unable to |
| không có thứ nào |
0 |
there is none, there is no kind of |
| không có tiền |
0 |
to not have (any) money |
| không có trên người |
0 |
to have on oneself |
| không có tên trong |
0 |
to not have one’s name in, not be a member of |
| không có ác ý gì đâu |
0 |
no offence (meant), without malice |
| không có ý muốn |
0 |
to not want to |
| không có ý nghĩa |
0 |
to be meaningless |
| không có điều khiển |
0 |
unguided (e.g. missile) |
| không có được |
0 |
to not have |
| không có đủ thì giờ |
0 |
to not have enough time |
| không có ở đó |
0 |
to not be there |
| không cần biết |
0 |
to not have to know, not need to know |
| không dám nói |
0 |
to not dare to say |
| không dưng |
0 |
it is no accident |
| không dễ dàng như |
0 |
not as easy as |
| không dựa vào |
0 |
independent |
| không gian đĩa |
0 |
disk space (computer) |
| không giúp ích được gì |
0 |
to be of no help, be unhelpful |
| không giống như |
0 |
unlike |
| không giống như nhật thực |
0 |
unlike a solar eclipse |
| không gây đe dọa nguy hiểm gì |
0 |
to not pose any danger, threat at all |
| không gây được chú ý |
0 |
did not create, generate much interest |
| không hiểu |
0 |
to not understand |
| không hiểu chuyện gì |
0 |
to not understand (what’s going on) |
| không hiểu sao |
0 |
to not know why, to not know how; for some reason |
| không hiểu tại sao |
0 |
to not understand why |
| không hiểu được |
0 |
cannot understand |
| không hiệu quả |
0 |
ineffective |
| không hoàn toàn đúng |
0 |
to not be completely correct |
| không hơn không kém |
0 |
more or less, no more, no less |
| không hể |
0 |
regardless, no matter, whether |
| không hể ngày đêm |
0 |
whether day or night |
| không hợp pháp |
0 |
to be illegal |
| không hứa hẹn điều gì |
0 |
to not promise anything |
| không khác gì |
0 |
no different from (something) |
| không khí bất hòa |
0 |
an atmosphere of disagreement |
| không khí căng thằng |
0 |
tense atmosphere |
| không khí nghẹt thở |
0 |
an oppressive atmosphere |
| không khó khăn gì |
0 |
with no difficulty at all |
| không khó lắm |
0 |
not very hard, not very difficult |
| không khóa |
0 |
unlocked |
| không kèn không trống |
0 |
without notice |
| không kém |
0 |
as well, too |
| không kém một xu |
0 |
not a penny less |
| không kém quan trọng |
0 |
not lacking in importance |
| không ký tên |
0 |
unsigned, without a signature |
| không linh |
0 |
ineffective, doesn’t work |
| không liên hệ gì |
0 |
to have no relation |
| không làm |
0 |
to not do |
| không làm gì được |
0 |
can’t do anything |
| không làm điều gì |
0 |
to have not done anything |
| không làm điều gì ám muội |
0 |
to abstain from any shady deed |
| không lâu sau |
0 |
not long after, afterwards |
| không lâu sau khi |
0 |
not long after(wards) |
| không lâu sau đó |
0 |
not long afterwards |
| không lợi gì |
0 |
to not profit from, not get anything out of |
| không mong nuốn |
0 |
undesired |
| không mui |
0 |
uncovered, without a roof (of a vehicle) |
| không muốn |
0 |
to not want |
| không muốn làm |
0 |
to not want to do |
| không muốn tiết lộ tên |
0 |
to not want to reveal one’s name, wish to remain anonymous |
| không mơ hồ |
0 |
clear, unambiguous |
| không mấy khi |
0 |
như chẳng mấy khi |
| không một ai biết gì |
0 |
no one knows anything |
| không một chút do dự |
0 |
without a moment’s hesitation |
| không một chút nghi ngờ |
0 |
without a shadow of doubt |
| không ngoa |
0 |
not an exaggeration |
| không ngần ngại |
0 |
to not hesitate (to do something) |
| không ngờ rằng |
0 |
to not expect that |
| không nhiều |
0 |
not much, not many |
| không nhiều như người ta tưởng |
0 |
not as much as other people think |
| không như vậy |
0 |
to not be thus, not be like that |
| không nhất thiết |
0 |
not necessarily |
| không nhỏ |
0 |
not small, no small ~ |
| không nhớ |
0 |
to not remember, forget |
| không những chỉ |
0 |
not only |
| không những phổ thông |
0 |
it is not only universal |
| không những … mà còn |
0 |
not only … but also |
| không nài khó nhọc |
0 |
not to mind hard work, insist, tie; jockey |
| không nêu chi tiết |
0 |
to not give any details |
| không nói gì |
0 |
to not say anything |
| không nói một tiếng nào cả |
0 |
to not say anything at all |
| không nói thêm lời nào |
0 |
to not say another word |
| không nói thêm một lời |
0 |
to not say another word |
| không nở |
0 |
to not have the heart to do sth |
| không phai |
0 |
colorfast |
| không phù hợp với thực tế |
0 |
unrealistic |
| không phải cho |
0 |
to not be for |
| không phải là |
0 |
is not, are not |
| không phải là chuyện dễ |
0 |
not an easy thing to do |
| không phải là do |
0 |
is not due to, because of |
| không phải là không có lý do |
0 |
to not be without reason |
| không phải là việc dễ làm |
0 |
not (something) easy to do, no small feat |
| không phải vì |
0 |
it’s not because |
| không phải vì chuyện đó |
0 |
not because of that |
| không phục thủy thổ |
0 |
unable to adapt to a climate |
| không quan trọng |
0 |
unimportant |
| Không Quân Việt Nam |
0 |
Vietnamese air force |
| không riêng gì |
0 |
not only, not just |
| không riêng ở Mỹ |
0 |
not just in the U.S. |
| không rõ ràng |
0 |
to be unclear |
| không rỉ |
0 |
rustproof, stainless |
| không sai quá 1 cm |
0 |
less than 1 cm off, with an error of less than 1 cm |
| không sao cả |
0 |
it doesn’t matter at all |
| không sót |
0 |
without exception |
| không theo chu kỳ |
0 |
non-periodic |
| không thiên vị |
0 |
architecture-neutral |
| không thua gì |
0 |
no less than, not inferior to, not lacking |
| không thành |
0 |
unsuccessful |
| không thành vấn đề |
0 |
it’s not an issue |
| không thèm |
0 |
to not want |
| không thôi |
0 |
without stopping, non-stop |
| không thấy |
0 |
there was no (sign of) |
| không thấy có dấu hiệu có sự cưỡng bức đột nhập |
0 |
there were no signs of forced entry |
| không thấy đói |
0 |
to not feel hungry |
| không thể an ủi được |
0 |
inconsolable |
| không thể chấp nhận |
0 |
to be unacceptable, not be able to accept |
| không thể chối cãi |
0 |
undeniable |
| không thể cắt nghĩa được |
0 |
unexplainable |
| không thể giải thích đơn giản |
0 |
cannot be easily explained |
| không thể làm nổi đối với kỹ thuật thời bấy giờ |
0 |
not possible with the technology at that time |
| không thể ngờ được |
0 |
beyond doubt |
| không thể nói được |
0 |
can’t say, be unable to say |
| không thể thiếu |
0 |
indispensable |
| không thể thiếu được |
0 |
indispensable |
| không thể thấy bằng mắt được |
0 |
cannot be seen by the naked eye |
| không thể tranh luận |
0 |
indisputable |
| không thể tránh |
0 |
unavoidable, inescapable |
| không thể đoán trươc |
0 |
unpredictability |
| không thể được |
0 |
impossible, not possible |
| không thực tế |
0 |
unrealistic |
| không tin |
0 |
disbelief; to not believe |
| không tin được lỗ tai |
0 |
to not believe one’s ears |
| không trách |
0 |
như chẳng trách |
| không tránh được |
0 |
unavoidable, inescapable, inevitable |
| không trừ một ai |
0 |
without exception (of anyone) |
| không tài gì |
0 |
như không tài nào |
| không tài nào |
0 |
to be unable to do something, cannot do |
| không tốn kém gì |
0 |
to not cost anything |
| không tới |
0 |
to not reach, be less than |
| không tự chủ được hành động của mình |
0 |
to not be responsible for one’s actions |
| không viết riêng cho ai |
0 |
to write for no one in particular, for no particular person |
| không vui |
0 |
unhappy |
| không võ trang |
0 |
unarmed |
| không vừa ý |
0 |
unpleasant, displeasing |
| không vững |
0 |
unsound, unstable |
| không xác định |
0 |
unknown |
| không ác độc |
0 |
without malice |
| không áp dụng |
0 |
not applicable, N/A |
| không ít thì nhiều |
0 |
hoặc ít hoặc nhiều, thế nào cũng có |
| không ăn thua gì |
0 |
it’s no use |
| không đi dược |
0 |
cannot go |
| không đi làm |
0 |
to not go to work, skip work |
| không đi vào chi tiết |
0 |
to not go into details |
| không đi được |
0 |
unable to walk |
| không điều kiện |
0 |
unconditional |
| không đáng tin cậy |
0 |
untrustworthy, unreliable |
| không đáng để giết người |
0 |
not worth killing someone over |
| không đâu vào đâu |
0 |
như không đâu [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| không đùa |
0 |
to be serious, not be joking |
| không đúng cách |
0 |
wrong way, incorrect way |
| không đường hoàng |
0 |
illegally |
| không được chút nào |
0 |
not at all okay, not right at all |
| không được vui lắm |
0 |
to not be very happy |
| không đạt được kết quả mong muốn |
0 |
to not achieve the desired result |
| không đảng phái |
0 |
non-partisan |
| không để ý |
0 |
to not pay attention |
| không để ý lắm |
0 |
to not pay much attention |
| không để ý đến |
0 |
to not pay attention to |
| không đối thủ |
0 |
unrivaled, unopposed, without equal |
| không đồng bộ |
0 |
asynchronous |
| không đồng ý với nhau trên nhiều vấn đề |
0 |
to not agree with each other on many issues |
| không đủ |
0 |
to not have enough, lack; insufficient |
| không đủ kinh nghiêm |
0 |
(too) inexperienced |
| không đủ sức |
0 |
unable (to do something) |
| không ưa gì |
0 |
to not care for, not like |
| không ổn |
0 |
unstable |
| không ổn định |
0 |
unstable |
| khỏe không |
0 |
are you okay, are you alright, are you well |
| kỳ dư không thay đổi |
0 |
otherwise no change |
| kỹ sư không vận |
0 |
air transport engineer |
| làm gì không hiểu |
0 |
how could one not understand |
| làm không công |
0 |
to work unpaid or for nothing or for peanuts |
| làm như không |
0 |
to act as if one does not (do sth) |
| làm việc suốt cả ngày không ngừng tay |
0 |
to work the whole day without knocking off |
| lá thư không ký tên |
0 |
an unsigned, anonymous letter |
| Lâu rồi không gặp anh |
0 |
I haven’t seen you in a long time |
| lưu không |
0 |
[khoảng đất] để trống ở xung quanh một công trình xây dựng, nhằm mục đích bảo vệ hoặc để tạo cảnh quan môi trường |
| lưỡi không xương |
0 |
ví người nay nói thế này, mai lại nói thế khác một cách rất dễ dàng [ví như lưỡi không có xương muốn uốn thế nào cũng được] |
| lập luận này không vững |
0 |
this (line of) reasoning is unsound |
| lớp không khí |
0 |
atmospheric layer |
| máy bay không người lái |
0 |
pilotless aircraft, unmanned aircraft, drone |
| máy điều hòa không khí |
0 |
air-conditioner |
| mơ màng những điều không thiết thực |
0 |
to dream of impractical things |
| một bầu không khí thân thiện |
0 |
a friendly atmosphere |
| một cách không kiên nhẫn |
0 |
impatiently |
| một kho vàng không bằng một nang chữ |
0 |
knowledge is power |
| một số tiền không lồ |
0 |
a large sum of money |
| một sự bất tín, vạn sự không tin |
0 |
a liar is not believed when he speaks the truth |
| một sự thật không thể chối cãi |
0 |
an undeniable, irrefutable truth |
| một thực tế không vui |
0 |
an unpleasant, unhappy reality |
| nghe không rõ |
0 |
to not hear clearly |
| nghĩ không ra |
0 |
to not be able to figure out |
| ngàn lần không |
0 |
a thousand times no, definitely not |
| ngôn ngữ không bị biến âm |
0 |
uninflected language |
| ngủ không an giấc |
0 |
to sleep restlessly |
| nhiệt độ không khí |
0 |
nhiệt độ đo trong bóng râm ở nơi thoáng đãng |
| nhu cầu không thể thiếu |
0 |
indispensable requirement, need; sine qua non |
| nhát gan không dám bơi qua sông |
0 |
to be too weak-hearted to swim across the river |
| nhìn không chớp |
0 |
to gaze without blinking |
| nhút nhát không dám nói thẳng |
0 |
to be too timid to speak up |
| như tuồng anh ta không biết gì về việc ấy cả |
0 |
it seems he does not know anything about that matter at all |
| như vậy là không thực tế |
0 |
this is unrealistic |
| nhất định không |
0 |
absolutely not |
| Nó không sốt |
0 |
He doesn’t have a temperature |
| nói gần nói xa không qua nói thật |
0 |
it’s best not to beat around the bush, best to get to the point |
| nói trống không |
0 |
speak to empty benches, speak without using a proper from of |
| nếu không thì |
0 |
otherwise, unless |
| nếu không thế thì |
0 |
otherwise |
| nếu không được |
0 |
if one cannot, if something is not possible |
| nếu thế thì sao anh không bảo tôi trước? |
0 |
if so, why didn’t you tell me beforehand? |
| phi không gian |
0 |
space-less |
| phi thuyền không người |
0 |
unmanned spacecraft |
| pháo phòng không |
0 |
xem pháo cao xạ |
| phản xạ không điều kiện |
0 |
phản xạ có sẵn ở cơ thể động vật, được di truyền từ cha mẹ |
| phủ nhận không |
0 |
deny |
| siêu không gian |
0 |
cyberspace |
| súng không giật |
0 |
recoiless gun |
| sẽ không |
0 |
will not |
| sẽ không bao giờ |
0 |
will never |
| sẽ không còn |
0 |
will no longer be |
| sẽ không như thế nữa |
0 |
won’t be like that anymore |
| sẽ không thể nào |
0 |
will not be able to |
| ta không nên trông đợi |
0 |
one should not expect (something) |
| thinh không |
0 |
không trung, nơi hoàn toàn vắng lặng |
| thuốc không cần toa |
0 |
non-prescription, over the counter medicine |
| thám không |
0 |
khảo sát và nghiên cứu khí tượng trên không trung |
| thế có khổ không |
0 |
so it’s difficult, isn’t it? |
| thế không thể |
0 |
whether possible or not |
| thứ tự không |
0 |
zero sequence |
| tiếng không át được |
0 |
a voice that cannot be silenced |
| tiếp viên hàng không |
0 |
flight attendant |
| trong không gian |
0 |
in (outer) space |
| trong một ngày không xa |
0 |
(a day) not long from now |
| trong một tương lai không xa |
0 |
in the not so distant future |
| trong vòng không tới hai phút |
0 |
in less than two minutes |
| trói gà không nổi |
0 |
very weak and inefficient |
| trạm không gian |
0 |
space station |
| Trạm Không Gian Quốc Tế |
0 |
International Space Station |
| trở kháng thứ tự không |
0 |
zero phase sequence impedance |
| trở ngại không nhỏ |
0 |
no small obstacle |
| tuyệt đối không bao giờ |
0 |
absolutely never |
| tuần dương hàng không mẫu hạm |
0 |
aircraft cruiser |
| tác dụng không mong nuốn |
0 |
undesired effect, side effect |
| tên lửa phòng không |
0 |
antiaircraft missile |
| tên lửa đất đối không |
0 |
surface to air missle |
| tình trạng không ổn định |
0 |
unstable situation |
| tôi e cô ta không đến |
0 |
I am afraid she will not come |
| tôi không biết |
0 |
I don’t know |
| tôi không phải là |
0 |
I am not |
| tại sao không |
0 |
why not |
| tải không cân bằng |
0 |
unbalanced load |
| tỉnh như không |
0 |
thản nhiên, không mảy may biểu hiện cảm xúc hay trạng thái đặc biệt gì, như chưa từng có điều có tác động đáng kể đến mình đã xảy ra |
| tổ chức không đảng phái |
0 |
non-partisan organization |
| tới không kịp |
0 |
to not arrive in time |
| việc có thể làm hôm nay không nên hoãn lại ngày mai |
0 |
never put off until tomorrow what you can do today |
| việc không thành |
0 |
lack of success, failure |
| vào không gian |
0 |
out in space |
| vùng không phận cấm máy bay |
0 |
no-fly zone |
| vẫn không |
0 |
still cannot |
| vẫn không thể |
0 |
still cannot |
| về không |
0 |
to come back empty-handed |
| xin lỗi không thôi |
0 |
to apologize non-stop |
| xâm nhập không phận Iran |
0 |
to violate Iranian airspace |
| yêu cầu không tiết lộ tên |
0 |
to request anonymity |
| áp lực không khí |
0 |
atmospheric pressure |
| áp suất không khí |
0 |
atmospheric pressure |
| ăn không |
0 |
to be idle |
| ăn không ngon miệng |
0 |
to not enjoy eating, lose one’s appetite |
| ăn không ngồi rồi |
0 |
to eat the bread of idleness |
| đi bộ không |
0 |
to spacewalk |
| đi bộ ngoài không gian |
0 |
to spacewalk |
| điều hoà không khí |
0 |
tạo ra và duy trì một môi trường không khí [trong nhà kín, phương tiện vận tải, v.v.] có nhiệt độ, độ ẩm, độ thoáng thuận lợi cho tình trạng sức khoẻ con người hoặc thuận lợi cho tiến hành một hoạt động nào đó. |
| điều hòa không khí |
0 |
to air-condition |
| điều không thể tránh |
0 |
something unavoidable, inescapable |
| đường dây trên không |
0 |
overhead line |
| đường hàng không |
0 |
airlines, air routes, airway |
| được không |
0 |
is that okay?, is that possible?, alright? |
| đại lượng không đổi |
0 |
đại lượng giữ nguyên giá trị của nó trong quá trình đã cho |
| địa chất không gian |
0 |
astrogeology |
| địa không ảnh |
0 |
photogeology |
| đồng hồ này không chạy đúng |
0 |
this clock doesn’t run correctly |
| độ ẩm không khí |
0 |
nồng độ hơi nước trong không khí |
Lookup completed in 186,204 µs.