| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| possibly, perhaps | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách dè dặt, chưa dám khẳng định dứt khoát | có thể chiều nay nó về cũng không biết chừng |
Lookup completed in 63,232 µs.