bietviet

khúc

Vietnamese → English (VNEDICT)
section, piece
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun piece; section; chunk khúc vải | piece of cloth
noun piece; section; chunk khúc cây | chunk of wood
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N rau khúc [nói tắt]
N phần có độ dài nhất định của một vật được tách riêng ra hoặc coi như tách riêng để thành một đơn vị riêng cưa gỗ thành từng khúc ~ khúc đê mới đắp ~ sông có khúc người có lúc (tng)
N bài thơ, bài ca hay bài nhạc ngắn ca khúc khải hoàn ~ khúc tình ca ~ khúc ca trù
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 521 occurrences · 31.13 per million #2,986 · Intermediate

Lookup completed in 171,244 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary