| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| section, piece | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | piece; section; chunk | khúc vải | piece of cloth |
| noun | piece; section; chunk | khúc cây | chunk of wood |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | rau khúc [nói tắt] | |
| N | phần có độ dài nhất định của một vật được tách riêng ra hoặc coi như tách riêng để thành một đơn vị riêng | cưa gỗ thành từng khúc ~ khúc đê mới đắp ~ sông có khúc người có lúc (tng) |
| N | bài thơ, bài ca hay bài nhạc ngắn | ca khúc khải hoàn ~ khúc tình ca ~ khúc ca trù |
| Compound words containing 'khúc' (47) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ca khúc | 3,945 | song |
| điệp khúc | 145 | refrain, burden |
| khúc xạ | 79 | to refract, bend (rays, etc) |
| khúc côn cầu | 50 | môn thể thao chia làm hai đội như trong bóng đá, người chơi tìm cách dùng một cây gậy đầu to và cong đánh quả cầu vào cầu môn của đối phương |
| uốn khúc | 39 | to wind; winding, tortuous |
| hành khúc | 31 | march |
| tình khúc | 26 | love song |
| khúc mắc | 25 | difficult; hitch, difficulty |
| tổ khúc | 24 | suite |
| nhạc khúc | 16 | piece of music, air |
| vũ khúc | 14 | ballet |
| khúc quanh | 13 | bend, turn |
| gấp khúc | 12 | broken, zigzag |
| hí khúc | 11 | drama (as a literary genre) |
| khúc khuỷu | 8 | sinuous, tortuous |
| cắt khúc | 7 | cut into pieces |
| khúc uốn | 7 | meander |
| ngâm khúc | 6 | elegy |
| uẩn khúc | 6 | mystery; secret, mysterious |
| khúc dạo | 5 | (music) overture |
| hý khúc | 4 | xem hí khúc |
| khúc chiết | 4 | clear |
| bánh khúc | 3 | cake made of glutinous rice |
| dạ khúc | 3 | serenade |
| khúc cây | 3 | lump, chunk of wood |
| rau khúc | 2 | cudweed, everlasting gnaphalium |
| đứt khúc | 2 | cut |
| cười khúc khích | 1 | giggle |
| khuất khúc | 1 | full of twists and turns tortuous |
| khúc cuộn | 1 | convolution |
| khúc khích | 1 | từ gợi tả tiếng cười nhỏ và liên tiếp, biểu lộ sự thích thú |
| tia khúc xạ | 1 | refracted ray |
| ao khúc tuyến | 0 | reentrant |
| bi khúc | 0 | dramatic poem |
| bị gãy làm hai khúc | 0 | to be broken into two pieces |
| bị gẫy làm hai khúc | 0 | to be broken in half, be split in half |
| chín khúc | 0 | heart |
| cuộn khúc | 0 | (of snake) coil up or twist, wind, meander |
| hòa khúc | 0 | concerto |
| khúc nhôi | 0 | đầu đuôi câu chuyện, sự việc |
| khúc trục | 0 | curve axis |
| khúc xạ học | 0 | dioptrics |
| khúc xạ kế | 0 | refractometer |
| oan khúc | 0 | |
| đánh dấu một khúc quanh quan trọng | 0 | to mark an important turning point |
| đường gấp khúc | 0 | đường gồm nhiều đoạn thẳng liên tiếp không nằm trên cùng một đường thẳng |
| ủy khúc | 0 | complications, details |
Lookup completed in 171,244 µs.