bietviet

khăn san

Vietnamese → English (VNEDICT)
shawl
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khăn dệt bằng sợi mềm và mảnh, phụ nữ thường dùng choàng vào đầu để chống lạnh, chống bụi

Lookup completed in 56,256 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary