| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| archaeology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu lịch sử xã hội, đời sống văn hoá và hoạt động của con người thời cổ qua các hiện vật được tìm thấy ở những di tích | |
Lookup completed in 181,491 µs.