khẩn cấp
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| urgent, pressing |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
urgent; pressing |
trường hợp khẩn cấp | urgent case |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
phải được tiến hành, được giải quyết ngay, không chậm trễ |
nhiệm vụ khẩn cấp ~ máy bay buộc phải hạ cánh khẩn cấp |
| A |
có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép chậm trễ |
tình thế khẩn cấp ~ tin bão khẩn cấp |
Lookup completed in 169,533 µs.