| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| slogan, password, saying | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | câu ngắn gọn mang nội dung tuyên truyền cổ động để tập hợp quần chúng, để tỏ quyết tâm hoặc để đấu tranh | hô khẩu hiệu |
Lookup completed in 170,121 µs.