| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| severe, strict | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Harsh | Chế độ phong kiến khắc nghiệt | The harshfeudal system | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | khắt khe đến mức nghiệt ngã | đối xử khắc nghiệt ~ bà dì ghẻ khắc nghiệt |
| A | khó khăn, gay gắt đến mức khó chịu đựng nổi | khí hậu khắc nghiệt ~ những thử thách khắc nghiệt |
Lookup completed in 212,359 µs.