| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mass, block, square, cubic, volume | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | block; mass; bulk | thước khối | cubic metre block many; a lot of |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lượng tương đối lớn của một chất rắn hoặc chất nhão, làm thành một đơn vị, không có hình thù nhất định | nước đóng băng thành khối ~ khối u ~ khối óc |
| N | tập hợp nhiều yếu tố, thường cùng một loại, liên kết lại thành một thể thống nhất | khối liên minh công nông ~ xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân |
| D | số lượng nhiều đến mức như không đếm xuể | còn khối việc phải làm ~ đẹp trai, có khối người theo đuổi |
| N | phần không gian giới hạn bởi một mặt khép kín | khối trụ ~ khối chóp |
| S | từ dùng ghép sau danh từ tên đơn vị đo độ dài, để tạo thành những tên đơn vị đo thể tích | đơn vị đo thể tích là mét khối (m³) |
| I | từ biểu thị ý phủ định được nhấn mạnh, như muốn phản bác lại ý của người đối thoại | học như thế thì có mà đỗ khối! |
| Compound words containing 'khối' (31) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khối lượng | 1,713 | volume, amount, mass, weight |
| khối u | 234 | excrescence, protuberance, growth, tumor |
| sinh khối | 67 | living mass, mass of living organisms |
| hình khối | 49 | cube |
| huyết khối | 35 | thrombosis |
| phân khối | 11 | centimet khối |
| khối óc | 5 | brain |
| khối chóp | 2 | pyramid |
| khối tình | 2 | obsessive love, haunting passion |
| vô khối | 2 | innumerable, numberless |
| khối cộng sản | 0 | communist block |
| Khối Cộng Đồng Chung Âu châu | 0 | European Union |
| khối lăng trụ thẳng | 0 | right prism |
| khối lăng trụ xiên | 0 | oblique prism, slanting prism |
| khối mậu dịch | 0 | trading block |
| Khối Phòng Vệ Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic Treaty Organization, NATO |
| khối phố | 0 | tập hợp dân cư trong một khu phố |
| Khối Thịnh Vượng Chung Đại Đông Á | 0 | The Greater East Asia Coprosperity Sphere |
| Khối Trục | 0 | the Axis Alliance |
| khối tư bản | 0 | capitalist block (of nations) |
| khối đại đông á | 0 | the New Order for greater East Asia |
| Khối Ả Rập | 0 | Arab block |
| kết khối | 0 | aggregate |
| mâu thuẫn trong khối cộng | 0 | conflict within the Communist block |
| mét khối | 0 | cubic meter |
| sinh khối u | 0 | tumor-causing |
| sơ đồ khối | 0 | block diagram, flow chart |
| sơ đồ khối Laplace | 0 | Laplace block diagram |
| thước khối | 0 | cubic meter |
| thước khối khí đốt | 0 | cubic meter of natural gas |
| định luật bảo toàn khối lượng | 0 | định luật theo đó dù có bất cứ quá trình nào xảy ra trong một hệ kín, khối lượng tổng cộng của hệ cũng không thay đổi |
Lookup completed in 164,487 µs.