| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| volume, amount, mass, weight | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng đặc trưng cho quán tính và tính hấp dẫn của một vật | |
| N | khối to lớn xét về mặt số lượng | khối lượng công việc ~ một khối lượng tác phẩm đồ sộ |
Lookup completed in 176,824 µs.