| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unfortunately | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là trở ngại khiến điều vừa nói đến không thực hiện được | muốn đi chơi nhưng khốn nỗi không có tiền |
Lookup completed in 63,911 µs.