bietviet

khủng hoảng chính trị

Vietnamese → English (VNEDICT)
political crisis
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tình trạng có những bất đồng nghiêm trọng về chính trị làm cho có khó khăn không lập được chính phủ mới thay cho chính phủ cũ đã bị đổ

Lookup completed in 63,177 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary