bietviet

khoán trắng

Vietnamese → English (VNEDICT)
leave (some work) entirely to (someone), give(someone) a blank
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V giao phó toàn bộ công việc thuộc phạm vi trách nhiệm của mình cho người khác mà không ngó ngàng, quan tâm gì đến nữa khoán trắng toàn bộ công việc cho phó giám đốc

Lookup completed in 63,722 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary