| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| condition, article, clause, situation, item, term | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mục trong một văn bản có tính chất pháp lí | bản hợp đồng gồm có bảy khoản ~ điều năm, khoản hai của bộ luật có nêu rõ |
| N | từ dùng để chỉ từng phần thu nhập hoặc chi tiêu | khoản nợ ~ khoản phụ thu ~ tính các khoản chi phí |
| N | từ dùng để chỉ từng phần, từng cái, từng việc cụ thể | không bỏ được cái khoản rượu ~ về khoản hát thì tôi chịu thua |
| Compound words containing 'khoản' (22) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tài khoản | 581 | account, sum, amount of money |
| điều khoản | 537 | clause, term, article, covenant, provision |
| khoản tiền | 234 | note |
| khẩn khoản | 19 | to insist |
| chuyển khoản | 17 | transfer (of money) |
| khoản đãi | 10 | to entertain |
| lạc khoản | 10 | name and title |
| chủ tài khoản | 8 | account holder |
| ngân khoản | 8 | credit, loan |
| bồi khoản | 0 | compensation |
| cấp khoản | 0 | allowance, allotment of funds |
| khoản chi bất thường | 0 | an extraordinary expense |
| khoản mục | 0 | item |
| khoản thuế | 0 | taxes |
| khoản tiêu | 0 | expenditure |
| khoản tiền chuộc mạng | 0 | ransom note |
| niên khoản | 0 | annual installment, annuity |
| trái khoản | 0 | debt |
| trù khoản | 0 | available funds |
| tăng thêm các khoản thuế | 0 | to raise taxes |
| tồn khoản | 0 | (bank) deposit |
| điều khoản mở rộng | 0 | extended terms |
Lookup completed in 181,827 µs.