| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| approximately, around; distance | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | distance; interval; space; compass | trong khoảng một năm | in the space of a year |
| noun | About | cô ta khoảng hai mươi tuổi | She is about twenty |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái | khoảng đất trống ~ khoảng trời trong xanh |
| N | thời điểm, độ dài thời gian hay không gian theo ước lượng | bây giờ vào khoảng 3 giờ ~ ông ấy khoảng sáu mươi tuổi |
| N | đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút | |
| Compound words containing 'khoảng' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khoảng cách | 1,611 | distance, gap |
| vào khoảng | 1,135 | about, approximately |
| ước khoảng | 109 | to estimate |
| khoảng chừng | 34 | about, approximately |
| khoảng không | 21 | space (including the atmosphere) |
| khoảng rộng | 6 | expanse |
| cao khoảng 60 cm | 0 | to be about 60 cm tall |
| chiếm vào khoảng 25% | 0 | to make up approximately 25% |
| chỉ chiếm khoảng | 0 | to be only about, be only approximately |
| cách đây khoảng tuần lễ | 0 | about a week ago |
| có một khoảng cách khá rộng | 0 | to be very far apart, have a large gap, be very wide |
| dài khoảng 12 ngàn dặm | 0 | approx. 12,000 miles long |
| dư khoảng | 0 | estimate, approximate |
| khoảng cách giàu nghèo | 0 | the gap between rich and poor |
| khoảng gần | 0 | approximately, close to, near |
| khoảng khoát | 0 | commodious |
| khoảng khắc | 0 | distance, space |
| khoảng một tuần một lần | 0 | about once a week |
| khoảng năm | 0 | around the year |
| khoảng âm | 0 | xem quãng [ng3] |
| mất khoảng | 0 | to take approximately |
| thiệt hại ước khoảng | 0 | the damage is estimated at |
| vào khoảng năm | 0 | about, around the year |
| vùng sẽ rộng khoảng 1800 mẫu | 0 | the area will be approx. 1800 hectares |
| ước lượng khoảng cách | 0 | to estimate a distance |
| ở khoảng cách gần | 0 | nearby, close by, short-range |
Lookup completed in 229,336 µs.