bietviet

khoảng cách

Vietnamese → English (VNEDICT)
distance, gap
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Distance, space Khoảng cách giữa hai cột nhà không nên xa quá | The distance between two house pillars must not be too big
Distance, space Khoảng cách đường ray | The distace between two rails, the gauge(of rails)
Distance, space Khoảng cách đường ray tiêu chuẩn | The standard gauge
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N độ dài của đoạn thẳng nối hai điểm đã cho hoặc của đoạn thẳng ngắn nhất nối hai tập hợp điểm đã cho
N khoảng chia cách giữa hai vật khoảng cách giữa hai dãy nhà ~ giữa hai người vẫn có khoảng cách
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,611 occurrences · 96.25 per million #1,247 · Core

Lookup completed in 205,490 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary