| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| humanities | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các khoa học nghiên cứu về con người, những cách ứng xử, hoạt động cá nhân và tập thể, như văn học, sử học, tâm lí học, đạo đức học, vv | |
Lookup completed in 62,926 µs.