bietviet

khoa học quân sự

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoa học nghiên cứu về các quy luật của chiến tranh và khởi nghĩa vũ trang, về phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến tranh

Lookup completed in 64,209 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary