bietviet

khoa học tự nhiên

Vietnamese → English (VNEDICT)
natural science
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung các khoa học nghiên cứu những quy luật của thế giới vật chất, như toán học, vật lí học, hoá học, sinh vật học, vv

Lookup completed in 57,924 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary