bietviet

khoa học viễn tưởng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sự miêu tả bằng hình thức nghệ thuật sự phát triển khoa học dự đoán trong tương lai, thường có tính chất li kì phim khoa học viễn tưởng

Lookup completed in 63,329 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary