bietviet

khoa học xã hội

Vietnamese → English (VNEDICT)
social sciences, sociology
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung các khoa học nghiên cứu những quy luật hình thành, hoạt động và phát triển của xã hội, như chính trị học, kinh tế học, luật học, vv

Lookup completed in 55,478 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary