| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| social sciences, sociology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các khoa học nghiên cứu những quy luật hình thành, hoạt động và phát triển của xã hội, như chính trị học, kinh tế học, luật học, vv | |
Lookup completed in 65,528 µs.