bietviet

khoang

Vietnamese → English (VNEDICT)
hold (of a ship, airplane, boat)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng không gian rộng trong lòng tàu, thuyền, sà lan, thường dùng để chứa, chở hàng hoá xếp đầy khoang thuyền
N khoảng rỗng trong cơ thể sinh vật khoang bụng ~ khoang ngực
N vệt màu khác với màu lông chính ở vòng quanh cổ, đuôi hoặc thân động vật quạ khoang ~ chó khoang
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 658 occurrences · 39.31 per million #2,541 · Intermediate

Lookup completed in 167,456 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary