| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| format | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cách bố trí dữ liệu theo một dạng thức nhất định [theo một hình thức, một kiểu tồn tại] | văn bản không hiển thị được do không hợp khuôn dạng |
Lookup completed in 64,164 µs.