| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shape and size | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình dạng và kích thước [nói khái quát] | bức tranh có khuôn khổ vừa phải ~ khuôn khổ của cuốn sách |
| N | khoảng được giới hạn hay được quy ước chặt chẽ, thường phải tuân theo | khép mình trong khuôn khổ lễ giáo ~ đưa vào khuôn khổ |
Lookup completed in 161,067 µs.