bietviet

khu đệm

Vietnamese → English (VNEDICT)
buffer zone
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khu nằm giữa hai khu vực có đặc điểm quá khác nhau hoặc có tính chất mâu thuẫn với nhau khu đệm giữa vùng giới tuyến quân sự

Lookup completed in 87,449 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary