khu vực
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| area, zone, section |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Zone, area |
Khu vực hành chính | An administrative zone |
|
Zone, area |
Khu vực đồng đô la | The dollar zone |
|
Zone, area |
Khu vực ảnh hửơng | The zone of influence, the sphere of influence |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
phần đất đai, trời biển có giới hạn rõ ràng, được vạch ra dựa trên những tính chất, đặc điểm chung nào đó về địa lí, về khí hậu, v.v. |
khu vực Đông Nam Á ~ khu vực đồng bằng ~ các nước trong khu vực |
| N |
lĩnh vực có phạm vi rõ ràng, xác định theo những tính chất, đặc điểm chung nào đó |
khu vực quân sự ~ khu vực sản xuất hàng xuất khẩu ~ khu vực cấm |
Lookup completed in 149,589 µs.