bietviet

khu vực

Vietnamese → English (VNEDICT)
area, zone, section
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Zone, area Khu vực hành chính | An administrative zone
Zone, area Khu vực đồng đô la | The dollar zone
Zone, area Khu vực ảnh hửơng | The zone of influence, the sphere of influence
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần đất đai, trời biển có giới hạn rõ ràng, được vạch ra dựa trên những tính chất, đặc điểm chung nào đó về địa lí, về khí hậu, v.v. khu vực Đông Nam Á ~ khu vực đồng bằng ~ các nước trong khu vực
N lĩnh vực có phạm vi rõ ràng, xác định theo những tính chất, đặc điểm chung nào đó khu vực quân sự ~ khu vực sản xuất hàng xuất khẩu ~ khu vực cấm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 14,616 occurrences · 873.28 per million #113 · Essential

Lookup completed in 149,589 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary