bietviet

khung

Vietnamese → English (VNEDICT)
frame
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun frame khung cửa | door-frame
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật cứng có hình dạng nhất định dùng làm cái bao quanh các phía để lắp đặt cố định lên đó một vật khác khung ảnh ~ khung thêu
N bộ phận chính để lắp đặt cố định hoặc xây dựng trên đó các bộ phận khác khung xe đạp ~ dựng khung nhà
N phạm vi được giới hạn chặt chẽ khung trời ~ khung thuế suất ~ khung hình phạt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,089 occurrences · 65.07 per million #1,764 · Intermediate

Lookup completed in 202,843 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary