| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| frame | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | frame | khung cửa | door-frame |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật cứng có hình dạng nhất định dùng làm cái bao quanh các phía để lắp đặt cố định lên đó một vật khác | khung ảnh ~ khung thêu |
| N | bộ phận chính để lắp đặt cố định hoặc xây dựng trên đó các bộ phận khác | khung xe đạp ~ dựng khung nhà |
| N | phạm vi được giới hạn chặt chẽ | khung trời ~ khung thuế suất ~ khung hình phạt |
| Compound words containing 'khung' (17) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khung cảnh | 199 | framework, background, backdrop, setting, scenery |
| khung thành | 51 | goal |
| đóng khung | 38 | to circle, enclose, frame |
| khung hình | 33 | picture frame |
| khung gầm | 15 | chassis |
| khung chậu | 14 | pelvis |
| khung cửi | 14 | Loom, weavin loom |
| khung cửa | 13 | doorframe, door-case |
| xuyên khung | 3 | cây thân thảo sống lâu năm, thân rỗng hình trụ, mặt ngoài có đường gân dọc nổi nhỏ, lá kép mọc so le, hoa nhỏ màu trắng, củ phơi khô dùng làm thuốc |
| hiệp định khung | 0 | framework or outline agreement |
| khung giá | 0 | các mức giá, giữa mức tối thiểu và mức tối đa có thể áp dụng đối với một loại mặt hàng nào đó |
| khung hình phạt | 0 | các mức hình phạt, giữa mức tối thiểu và mức tối đa, có thể áp dụng đối với một trường hợp phạm tội |
| khung pháp lý | 0 | legal framework |
| sập khung | 0 | to collapse, cave in (building) |
| thiên khung | 0 | empyrean |
| thoả thuận khung | 0 | thoả thuận của hai hoặc nhiều bên về những điều cơ bản, có tính định hướng chung, từ đó xây dựng những cam kết cụ thể trong từng lĩnh vực, từng giai đoạn |
| ăng ten khung | 0 | loop antenna |
Lookup completed in 202,843 µs.