bietviet

khung giá

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N các mức giá, giữa mức tối thiểu và mức tối đa có thể áp dụng đối với một loại mặt hàng nào đó khung giá đất đền bù

Lookup completed in 60,772 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary