| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to encourage, stimulate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tác động đến tinh thần để gây phấn khởi, tin tưởng mà cố gắng hơn | nhà trường khuyến khích các em học tập |
| V | tạo điều kiện thuận lợi để phát triển mạnh mẽ hơn | nhà nước khuyến khích phát triển các ngành nghề thủ công mĩ nghệ |
Lookup completed in 168,836 µs.