| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| knowledge, learning | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Architecture | công trình kiến trúc | a work architecture, an architectural work | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xây dựng các công trình, thường là nhà cửa, theo những kiểu mẫu mang tính chất nghệ thuật | |
| N | nghệ thuật thiết kế, trang trí nhà cửa | ngôi nhà có kiến trúc độc đáo ~ học ngành kiến trúc |
Lookup completed in 158,763 µs.