bietviet

kiến trúc

Vietnamese → English (VNEDICT)
knowledge, learning
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Architecture công trình kiến trúc | a work architecture, an architectural work
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xây dựng các công trình, thường là nhà cửa, theo những kiểu mẫu mang tính chất nghệ thuật
N nghệ thuật thiết kế, trang trí nhà cửa ngôi nhà có kiến trúc độc đáo ~ học ngành kiến trúc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 1,993 occurrences · 119.08 per million #1,015 · Core

Lookup completed in 158,763 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary