bietviet
main
→ search
kiến trúc địa chất
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
hình dạng và cách nằm của các lớp và các khối đất đá trong một phần nào đó của vỏ Trái Đất
Lookup completed in 56,695 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary