bietviet
main
→ search
kiến trúc thượng tầng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
toàn bộ nói chung những quan điểm về triết học, pháp luật, tôn giáo, nghệ thuật, vv và những tổ chức tương ứng với các quan điểm đó; phân biệt với cơ sở hạ tầng
Lookup completed in 70,339 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary