bietviet

kim nhũ

Vietnamese → English (VNEDICT)
golden powder
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bột có màu vàng óng ánh, thường được pha với sơn, dùng để trang trí hoặc tô vẽ thiếp mời có rắc kim nhũ

Lookup completed in 60,118 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary