| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pyramid | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trình kiến trúc lớn hình chóp, có đáy hình tứ giác, xây dựng từ thời cổ ở Ai Cập, để làm mộ cho một vị vua, hoặc ở Mexico để làm nền cho một ngôi đền | |
Lookup completed in 172,933 µs.