| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| expenditures, cost | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Expenses, expenditure | Kinh phí chuyên chở | Expenditure on transport | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoản ngân sách mà cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc để chi vào các hoạt động kinh tế, văn hoá, giáo dục, y tế, v.v. | chờ kinh phí từ trên rót xuống ~ tăng kinh phí cho ngành giáo dục |
Lookup completed in 152,338 µs.