bietviet

làm đẹp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho hình thức trở nên đẹp bằng cách trang điểm hoặc bằng các biện pháp kĩ thuật đặc biệt nghệ thuật làm đẹp ~ dịch vụ làm đẹp

Lookup completed in 73,071 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary