| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plough (hoe) (the soil) loose | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho đất khô, dễ tơi nát bằng cách cày, cuốc lên để phơi nắng lâu [trước khi gieo trồng vụ mới]; trái với làm dầm | |
Lookup completed in 227,311 µs.