| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | wave | làn sóng điện | wave-length |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sóng xô nối tiếp nhau tạo thành từng lớp có bề mặt hình uốn lượn | những làn sóng xô vào cồn đá ~ tóc uốn kiểu làn sóng ~ làn sóng đấu tranh (b) |
| N | bước sóng vô tuyến điện | làn sóng đài phát thanh ~ phát trên làn sóng ngắn |
Lookup completed in 160,817 µs.