| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to drive (a vehicle) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to steer; to drive; to pilot | lái ô tô | to drive a car |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | điều khiển các phương tiện vận tải, một số máy móc cho đi đúng hướng | ông lái thuyền vào bến ~ Bố tôi lái xe lên tỉnh |
| V | khéo léo làm cho một hoạt động nào đó đi vào hướng mình muốn | tôi lái mọi người vào chủ đề chính ~ lái câu chuyện sang hướng khác |
| N | bộ phận của các phương tiện vận tải hoặc một số máy móc dùng để lái | cầm lái ~ bẻ lái |
| N | lái xe, lái đò [nói tắt] | bác lái ~ "Đã mấy lần sông trôi, trôi mãi, Mấy lần cô lái mỏi mòn trông." (Nguyễn Bính; 5) |
| N | người chuyên nghề buôn chuyến một loại hàng hoá nhất định | lái trâu ~ lái lợn ~ lái gỗ |
| Compound words containing 'lái' (38) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lái xe | 469 | to drive (a car) |
| buồng lái | 274 | Steering bridge, steering room, cab |
| người lái | 107 | driver (of a vehicle) |
| bánh lái | 100 | rudder, steering wheel |
| bẻ lái | 51 | to steer (boat, ship) |
| lái buôn | 34 | dealer, merchant |
| tay lái | 27 | steering wheel, helm |
| lái tàu | 21 | to pilot a ship |
| nói lái | 13 | to use slang when speaking |
| lèo lái | 10 | to direct, pilot, steer, guide, head up, lead |
| cầm lái | 7 | to drive (a car), land (a plane), take the helm, be at the wheel |
| thương lái | 7 | lái buôn |
| lái đò | 6 | boatman |
| phụ lái | 6 | driver’s mate |
| chèo lái | 5 | row and steer, steer, guide |
| giặc lái | 3 | enemy pilot |
| mối lái | 2 | middleman, go-between |
| phòng lái | 1 | cabin (of an aircraft) |
| anh lái xe | 0 | (male) driver |
| buồm lái | 0 | mizzen-sail |
| buồng lái xe | 0 | driver’s cab (of a vehicle) |
| bẻ lái chiếc xe | 0 | to steer a car |
| bẻ lái khẩu ngữ | 0 | to steer |
| kính phòng lái | 0 | cabin window (on an aircraft) |
| lái chiếc | 0 | to drive a car |
| lái chiếc xe | 0 | to drive a car |
| lái máy bay | 0 | to fly an airplane |
| lái phi thuyền | 0 | to fly, pilot a spacecraft |
| lái tàu bay | 0 | to fly a plane |
| lái xe díp | 0 | to drive a jeep |
| lái xe một vòng phía ngoài | 0 | to drive in a circle around |
| lái xe quá tốc độ | 0 | to drive too fast, speed, be speeding |
| lái xe tới | 0 | to drive to |
| lái xe về nhà | 0 | to drive home |
| lèo lái chính phủ | 0 | to steer, head up the government |
| máy bay không người lái | 0 | pilotless aircraft, unmanned aircraft, drone |
| sự lái xe bất cẩn | 0 | careless driving |
| ăn lái | 0 | [tàu, thuyền] đi nhanh, không gặp trở ngại gì |
Lookup completed in 154,056 µs.