bietviet

láng cháng

Vietnamese → English (VNEDICT)
hang around, loiter about, drop in for a short time
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dừng, ghé mỗi chỗ một ít, không có mục đích rõ ràng, không làm việc gì hẳn hoi nó láng cháng ở đây cả buổi

Lookup completed in 67,398 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary