| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| neighbor(ing) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người ở nhà bên cạnh, trong quan hệ với nhau | hàng xóm láng giềng ~ bán anh em xa, mua láng giềng gần (tng) |
| N | nước ở ngay bên cạnh, trong quan hệ với nhau | các nước láng giềng |
Lookup completed in 159,459 µs.