| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| instant, moment; slice | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | rush | bao lát | rush sack. slice |
| noun | rush | lát thịt mỏng | thin slice of meat. moment; instant |
| noun | rush | lát nữa tôi sẽ lại | I will come in a moment |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây gỗ to cùng họ với xoan, gốc có bành lớn, lá kép lông chim, hoa màu vàng nhạt, gỗ có vân đẹp, thuộc loại gỗ quý | gỗ lát |
| N | miếng mỏng được thái hoặc cắt ra | lát bánh mì ~ lát khoai lang ~ sắn thái lát |
| N | xem nhát [quơ vài nhát chổi] | |
| N | khoảng thời gian rất ngắn | im lặng một lát ~ lát nữa sẽ đi |
| V | xếp và gắn gạch hoặc ván gỗ, v.v. thành mặt phẳng | công nhân đang lát đường |
| Compound words containing 'lát' (28) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| một lát | 62 | (for a) moment, short while |
| lát cắt | 26 | cross-section |
| chốc lát | 21 | instant, moment |
| đan lát | 19 | knit, plait, weave, weave |
| giây lát | 15 | moment, jiffy |
| đá lát | 6 | paving stone, flagstone |
| lát nữa | 4 | later on, in a few minutes |
| lát hoa | 3 | textured wood |
| ốp lát | 3 | lát vật liệu xây dựng như gạch, đá, gỗ, v.v. trên bề mặt |
| bao lát | 0 | (reed) sack |
| chờ một lát | 0 | to wait a moment |
| cá thát lát | 0 | cá nước ngọt thân dẹp, mỏng, đầu nhỏ, vảy rất nhỏ |
| cầu lát bê tông | 0 | concrete slab bridge |
| gạch ốp lát | 0 | gạch mỏng, có hình trang trí hoặc màu, dùng để lát nền hoặc ốp tường |
| lát cắt qua | 0 | cross section |
| lát cắt đi ngang qua | 0 | cross section |
| lát sau | 0 | later |
| lát ti | 0 | lathing |
| lưỡng lự giây lát | 0 | to hesitate for a moment |
| ma lát | 0 | sickness, malady |
| một lát sau | 0 | a little later |
| qui lát | 0 | xem quy lát |
| quy lát | 0 | xem khoá nòng |
| sa lát | 0 | món ăn làm bằng các loại rau củ, thường để sống, trộn lẫn với một số gia vị |
| trong giây lát | 0 | in a moment, in an instant |
| át lát | 0 | atlas |
| đá ba lát | 0 | ballast |
| đá ốp lát | 0 | ashlar facing stone, ashlar paving stone |
Lookup completed in 161,016 µs.