bietviet

lát

Vietnamese → English (VNEDICT)
instant, moment; slice
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun rush bao lát | rush sack. slice
noun rush lát thịt mỏng | thin slice of meat. moment; instant
noun rush lát nữa tôi sẽ lại | I will come in a moment
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây gỗ to cùng họ với xoan, gốc có bành lớn, lá kép lông chim, hoa màu vàng nhạt, gỗ có vân đẹp, thuộc loại gỗ quý gỗ lát
N miếng mỏng được thái hoặc cắt ra lát bánh mì ~ lát khoai lang ~ sắn thái lát
N xem nhát [quơ vài nhát chổi]
N khoảng thời gian rất ngắn im lặng một lát ~ lát nữa sẽ đi
V xếp và gắn gạch hoặc ván gỗ, v.v. thành mặt phẳng công nhân đang lát đường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 246 occurrences · 14.7 per million #4,873 · Intermediate

Lookup completed in 161,016 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary