| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| long (of time); to take a long time | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| long; long while ; a long time | cha tôi chết đã lâu rồi | My father died long ago | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [quá trình, hoạt động] có thời gian kéo dài, hoặc đòi hỏi một thời gian được coi là dài mới kết thúc | đợi một lúc lâu ~ của bền nên dùng được lâu ~ miếng ngon nhớ lâu, đòn đau nhớ đời (tng) |
| A | ở vào một thời điểm được coi là xa với thời điểm đang nói | chuyện xảy ra chưa lâu ~ hai người đã lâu không gặp nhau ~ làm thế này thì còn lâu mới xong |
| Compound words containing 'lâu' (78) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lâu đài | 1,663 | durable, lasting, permanent; palace |
| lâu dài | 965 | long lasting, enduring |
| lâu đời | 900 | long-standing, old |
| lâu năm | 318 | for many years |
| bao lâu | 204 | (for) how long, however long |
| rất lâu | 202 | for a (very) long time |
| ít lâu | 164 | a short while, recently, lately, for a little while |
| sống lâu | 147 | to live a long time |
| lâu ngày | 110 | for a long time |
| đã lâu | 64 | to have been a long time (since sth) |
| chẳng bao lâu | 53 | soon |
| lâu nay | 46 | lately, recently, long since, for a long time |
| từ lâu | 39 | for a long time |
| đầu lâu | 35 | death’s head, skull and crossbones |
| hồi lâu | 27 | |
| lâu bền | 26 | durable, long-lasting |
| bấy lâu | 22 | for so long, since then |
| vọng lâu | 20 | watch tower gazebo |
| hồng lâu | 18 | red pavilion palace |
| không bao lâu | 11 | soon |
| lâu la | 11 | underling, henchmen, minion |
| bền lâu | 9 | enduring, lasting, able to last long |
| cao lâu | 7 | restaurant |
| lâu lâu | 6 | from time to time, now and then |
| ca lâu | 5 | house of songstresses |
| một lúc lâu | 5 | a long moment |
| tòa lâu đài | 5 | (large) house; building |
| thanh lâu | 3 | brothel, house of prostitution, parlor house |
| giờ lâu | 1 | (cũng nói hồi lâu) Long while |
| khá lâu | 1 | is somewhat long, is pretty long |
| quá lâu | 1 | too long |
| bấy lâu mới được một dịp | 0 | for so long, there has not been such an opportunity |
| chiến tranh đã chấm dứt từ lâu | 0 | the war ended a long time ago |
| chẳng bao lâu nữa | 0 | soon, before long |
| chẳng bao lâu sau đó | 0 | not long after(wards) |
| chẳng được bao lâu | 0 | not very long, only for a short time |
| chờ lâu quá | 0 | to wait for a long time |
| chờ đợi bấy lâu | 0 | to wait for so long |
| chờ đợi lâu | 0 | to wait a long time |
| chờ đợi từ lâu | 0 | to wait for a long time |
| cách đây không lâu | 0 | not long ago |
| cách đây ít lâu | 0 | not long ago |
| cách đó không lâu | 0 | not longer after |
| cây lâu năm | 0 | perennial |
| còn lâu | 0 | far away (from now), never |
| có từ lâu | 0 | to have been around for a long time, while |
| cũng khá lâu | 0 | is quite long |
| không lâu sau | 0 | not long after, afterwards |
| không lâu sau khi | 0 | not long after(wards) |
| không lâu sau đó | 0 | not long afterwards |
| kéo dài lâu | 0 | to last a long time |
| lâu hoắc | 0 | lâu lắm, lâu quá |
| lâu hơn một chút | 0 | a little (while) longer |
| lâu lắc | 0 | long, a long time, slow |
| lâu lắm rồi | 0 | a long time ago |
| lâu lắt | 0 | for a long time |
| lâu nhâu | 0 | to swarm, teem |
| lâu quá | 0 | for a very long time |
| lâu quá rồi | 0 | it has been a long time (since) |
| Lâu rồi không gặp anh | 0 | I haven’t seen you in a long time |
| một cách lâu bền | 0 | in a long-term manner |
| như từ lâu nay | 0 | as it has been |
| nói chuyện lâu lắt | 0 | to talk for a long time |
| quen biết nhau đã lâu | 0 | to have known each other a long time |
| Sao ông đi lâu vậy? | 0 | How come you’ll be gone so long? |
| trong một thời gian lâu | 0 | for a long time |
| tác động lâu dài | 0 | long-term action |
| tồn tại lâu | 0 | to last long, survive for long |
| tồn tại lâu nữa | 0 | to not last much longer |
| từ lâu nay | 0 | for a long time |
| từ lâu rồi | 0 | a long time ago, for a long time already |
| ít lâu nay | 0 | lately, not long after this |
| ít lâu sau | 0 | soon after, not long after |
| ăn cao lâu | 0 | to eat out, eat in a restaurant |
| đi lâu | 0 | to be gone a long time |
| đã lâu lắm rồi | 0 | it has been a long time since |
| đã từ lâu | 0 | it had been a long time, it was a long time since |
| được ít lâu | 0 | a short time later |
Lookup completed in 156,223 µs.