bietviet

lãn công

Vietnamese → English (VNEDICT)
to go on go-slow strike, go on slowdown strike
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cố tình cùng nhau làm việc cầm chừng, chây ì [một hình thức đấu tranh đòi quyền lợi của công nhân] công nhân lãn công đòi tăng lương

Lookup completed in 72,855 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary