bietviet

lão

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) old, old man; (2) Dao (of Daoism)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj old lão già | Old man
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người già [khoảng bảy mươi tuổi trở lên; có thể dùng để xưng gọi một cách thân mật] ông lão, bà lão ~ lên lão ~ để lão kể cho các cháu nghe
N từ dùng để chỉ người đàn ông thuộc lớp già hoặc đứng tuổi [hàm ý coi thường] lão thầy bói ~ lão địa chủ
Z yếu tố gốc Hán ghép trước để cấu tạo danh từ chỉ người, có nghĩa ''người thuộc lớp già'' [hàm ý coi trọng], như: lão nghệ nhân, lão nông, v.v.
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 580 occurrences · 34.65 per million #2,774 · Intermediate

Lookup completed in 174,329 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary