| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sticky | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng nhỏ, không đều nhau, như tiếng chất dính và ướt liên tiếp bám vào rồi nhả ra khỏi vật cứng | mồm nhai lép nhép ~ tiếng bùn lép nhép ở dưới chân |
Lookup completed in 67,470 µs.