bietviet

lê lết

Vietnamese → English (VNEDICT)
drag one’s feet; to move while sitting on the floor
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V không nhấc nổi thân mình, phải nằm bẹp một chỗ hoặc lê đi từng bước khó nhọc chân đau, phải lê lết từng bước ~ ốm lê lết cả tháng trời

Lookup completed in 64,101 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary