| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to ascend the throne | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lên làm vua | làm lễ lên ngôi ~ lên ngôi hoàng đế |
| V | chiếm vị trí hàng đầu, được ham chuộng, ưa thích | một ca sĩ trẻ mới lên ngôi ~ mốt mới lên ngôi |
Lookup completed in 173,567 µs.