bietviet

lí giải

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V hiểu rõ, chỉ rõ ra cái lẽ của sự vật, sự việc điều đó đã lí giải mọi vấn đề ~ anh lí giải cho mọi người hiểu ~ lí giải sự hình thành và tồn tại của sự sống

Lookup completed in 60,246 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary