bietviet
main
→ search
lính thuỷ đánh bộ
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
binh chủng của hải quân dùng để tiến hành những hoạt động đổ bộ, đánh chiếm đoạn bờ biển, hải đảo, mục tiêu trên bờ
Lookup completed in 60,722 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary